學華語Kaori Dict

移情

qíng

ㄧˊ ㄑㄧㄥˊ

DI TÌNH

  1. 1.chuyển dời tình cảm
  2. 2.(văn học, v.v.) nuôi dưỡng tính cách con người
  3. 3.đồng cảm (tức là gán cảm xúc cho một đối tượng)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chuyển di (tâm lý học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移情 nghĩa là gì? · Kaori Dict