移情
yíqíng
[ㄧˊ ㄑㄧㄥˊ]
DI TÌNH
- 1.chuyển dời tình cảm
- 2.(văn học, v.v.) nuôi dưỡng tính cách con người
- 3.đồng cảm (tức là gán cảm xúc cho một đối tượng)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyển di (tâm lý học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.