- 1.bột
- 2.mì
- 3.(thức ăn) mềm (không giòn)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) (người) kém cỏi
- 5.nhu nhược
Cách đọc khác:miàn — mặtmiàn — biến thể của 麵|面[mian4]

例句Câu ví dụ
- 1
面里加一點兒油。
miàn lǐ jiā yī diǎnr yóu
Đổ thêm một chút dầu vào mì
- 2
用筷子吃面很方便。
yòng kuài zi chī miàn hěn fāng biàn
Ăn mì bằng đũa rất tiện lợi
- 3
等到明年春天,我們再見面。
děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn
Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.