學華語Kaori Dict

mián

ㄇㄧㄢˊ

MIÊN

HSK 6N
  1. 1.thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn
  2. 2.bông
  3. 3.được lót hoặc chần bông

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿著一雙棉襪。

    tā chuānzhuó yī shuāng mián wà。

    Anh ấy đang mặc một đôi tất棉

  • 2

    這雙棉襪很舒服。

    zhè shuāng mián wà hěn shūfu。

    Đôi tất này rất thoải mái

  • 3

    這件罩衫是棉的。

    zhè jiàn zhàoshān shì mián de。

    Áo khoác này là sợi bông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棉 nghĩa là gì? · Kaori Dict