學華語Kaori Dict

棉布

mián

ㄇㄧㄢˊ ㄅㄨˋ

MIÊN BỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    傳統的束腹帶通常由棉布製成,設計簡單而實用。

    chuántǒng de shùfù dài tōngcháng yóu miánbù zhìchéng, shèjì jiǎndān ér shíyòng。

    Băng quấn truyền thống thường được làm từ vải cotton, thiết kế đơn giản và tiện dụng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棉布 nghĩa là gì? · Kaori Dict