學華語Kaori Dict

giản thể:

miàn

ㄇㄧㄢˋ

DIỆN

TOCFL 1
  1. 1.bột
  2. 2.
  3. 3.(thức ăn) mềm (không giòn)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(tiếng lóng) (người) kém cỏi
  2. 5.nhu nhược

例句Câu ví dụ

  • 1

    面里加一點兒油。

    miàn lǐ jiā yī diǎnr yóu

    Đổ thêm một chút dầu vào mì

  • 2

    用筷子吃面很方便。

    yòng kuài zi chī miàn hěn fāng biàn

    Ăn mì bằng đũa rất tiện lợi

  • 3

    等到明年春天,我們再見面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麵 nghĩa là gì? · Kaori Dict