例句Câu ví dụ
- 1
別浪費時間和錢。
bié làng fèi shí jiān hé qián
Đừng lãng phí thời gian và tiền bạc
- 2
這是浪費時間。
zhè shì làngfèi shíjiān。
Đây là việc lãng phí thời gian
- 3
做手帳浪費時間嗎?
zuòshǒu zhàng làngfèi shíjiān ma?
Việc ghi sổ tay có tốn thời gian không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
