例句Câu ví dụ
- 1
毒品是違法的。
dú pǐn shì wéi fǎ de
Ma túy là bất hợp pháp
- 2
對毒品說不。
duì dúpǐn shuō bù。
Từ chối ma túy
- 3
毒品是國際性的問題。
dúpǐn shì guójìxìng de wèntí。
Ma túy là vấn đề quốc tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
