學華語Kaori Dict

毒品

pǐn

ㄉㄨˊ ㄆㄧㄣˇ

ĐỘC PHẨM

HSK 6N
  1. 1.ma túy
  2. 2.ma dược
  3. 3.chất độc

例句Câu ví dụ

  • 1

    毒品是違法的。

    dú pǐn shì wéi fǎ de

    Ma túy là bất hợp pháp

  • 2

    對毒品說不。

    duì dúpǐn shuō bù。

    Từ chối ma túy

  • 3

    毒品是國際性的問題。

    dúpǐn shì guójìxìng de wèntí。

    Ma túy là vấn đề quốc tế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒品 nghĩa là gì? · Kaori Dict