成都
Chéngdū
[ㄔㄥˊ ㄉㄨ]
THÀNH ĐÔ
- 1.thành phố cấp phó tỉnh Thành Đô, thủ phủ tỉnh Tứ Xuyên 四川, tây nam Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
在臺灣也能吃到不錯的四川菜,不用飛去成都了!
zàiTái wān yě néng chī dào bùcuò de Sìchuān cài, bùyòng fēi qù Chéngdū le!
Ở Đài Loan cũng có thể ăn được món ăn Trung Quốc ngon miệng, không cần bay đến thành Đài Châu nữa
- 2
我來自一個美麗的城市-成都。
wǒ láizì yīge měilì de chéngshì - Chéngdū。
Tôi đến từ một thành phố xinh đẹp - Thành Đô.
- 3
成都人最懂得享受生活了。
Chéngdū rén zuì dǒngde xiǎngshòu shēnghuó le。
Người dân thành Đài hiểu cách tận hưởng cuộc sống nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.