學華語Kaori Dict

路上

shang

ㄌㄨˋ ㄕㄤ˙

LỘ THƯỢNG

HSK 1N
  1. 1.trên đường
  2. 2.trên đường; đang đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    回家的路上,我買了面包。

    huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo

    Trên đường về nhà, tôi mua bánh mì

  • 2

    不要在路上玩兒!

    bù yào zài lù shang wánr

    Đừng chơi trên đường!

  • 3

    這時候路上行人很少。

    zhè shí hou lù shang xíng rén hěn shǎo

    Vào lúc này đường phố có rất ít người qua lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路上 nghĩa là gì? · Kaori Dict