例句Câu ví dụ
- 1
回家的路上,我買了面包。
huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo
Trên đường về nhà, tôi mua bánh mì
- 2
不要在路上玩兒!
bù yào zài lù shang wánr
Đừng chơi trên đường!
- 3
這時候路上行人很少。
zhè shí hou lù shang xíng rén hěn shǎo
Vào lúc này đường phố có rất ít người qua lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
