學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dĩa, đĩa, bátmáy dịch

pánBÀN

  1. 1.đĩa
  2. 2.mâm
  3. 3.khay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盘 (形声。从皿,般声。皿,盘碗一类器具。本义盘子,浅而敞口的盛物器) 同本义 及日中则如盘盂。--《列子·汤问》 毛遂奉铜盘而跪进之楚王。--《史记·平原君虞卿列传》 谁知盘中餐,粒粒皆辛苦。--唐·李绅《悯农》 又如盘羞(盘盛的食品);冷盘(盛在盘子里的凉菜);茶盘(放茶壶茶杯的盘子);盘儿(脸盘儿);盘器(盘类器皿);盘担(内装盘馔的礼盒担子) 古代的一种盥洗用具 沐用瓦盘。--《礼记·丧大记》 又如盘協(古代盥洗器皿盘与協的并称。盘以承水,協以注水) 形状或功用像盘子的东西 盘(眕)pán ⒈扁而浅的盛器钢~。瓷~儿。菜~子⊥~托出(〈喻〉无保留的全部拿出或说出)。 ⒉形状或功用像盘子的脸~儿。算~。轮~。磨~。棋~。 ⒊回绕,弯曲~旋。~香。~膝。~山道。 ⒋垒,砌~灶。~炕。 ⒌仔细核对,查究~货。~查。~根究底。~算(仔细计算或筹划)。 ⒍指市场上成交的价格开~。收~。平~儿。 ⒎量词下完了两~棋。买回了三~录像带。 ⒏ ⒐ ⒑ 盘xuán 1.漩涡。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mãnh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đĩa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict