學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磁盤
磁盤
giản thể:
磁盘
cí
pán
[ㄘˊ ㄆㄢˊ]
TỪ BÀN
HSK 7-9
N
1.
đĩa (máy tính)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
盤算
pánsuàn
tính toán
算盤
suànpán
bàn tính
硬盤
yìngpán
đĩa cứng
磁卡
cíkǎ
thẻ từ
逐字解
Từng chữ trong từ
磁
từ
từ tính từ tính từ tính
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磁盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict