學華語Kaori Dict

光盤

giản thể: 光盘

guāngpán

ㄍㄨㄤ ㄆㄢˊ

QUANG BÀN

HSK 4N
  1. 1.đĩa CD; DVD; CD-ROM
  2. 2.LT:片[pian4],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這張光盤是經典唱片。

    zhè zhāng guāng pán shì jīng diǎn chàng piàn

    Đĩa này là bản nhạc kinh điển

  • 2

    他買了一集光盤。

    tā mǎi le yī jí guāng pán

    Anh ấy mua một bộ đĩa

  • 3

    我的父母準備買一個新的光盤。

    wǒ de fùmǔ zhǔnbèi mǎi yīge xīn de guāngpán。

    Tôi và cha mẹ tôi chuẩn bị mua một đĩa CD mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict