學華語Kaori Dict

硬盤

giản thể: 硬盘

yìngpán

ㄧㄥˋ ㄆㄢˊ

NGẠNH BÀN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    軟盤是硬盤的前身。

    ruǎnpán shì yìngpán de qiánshēn。

    Ổ mềm là tiền thân của ổ cứng

  • 2

    這麼大的硬盤很難被用完。

    zhème dà de yìngpán hěn nán bèi yòngwán。

    Ổ cứng lớn như vậy rất khó bị đầy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict