學華語Kaori Dict

營盤

giản thể: 营盘

Yíngpán

ㄧㄥˊ ㄆㄢˊ

DOANH BÀN

  1. 1.Doanh Bàn, tên địa danh phổ biến ("doanh trại")
  2. 2.nơi gần thôn Kim Điền 金田村[Jin1 tian2 cun1] ở Quảng Tây, nơi quân Thái Bình Thiên Quốc tuyên thệ năm 1851
  3. 3.nơi ở huyện Tân Phong 新豐縣|新丰县[Xin1 feng1 Xian4], địa điểm cướp trại truyền thống
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.xã Doanh Bàn, tên địa danh
  2. 5.Doanh Bàn ở địa khu Thương Lạc, Thiểm Tây
  3. 6.xã Doanh Bàn ở Vân Nam
  4. 7.(nhiều nơi khác)

Cách đọc khác:yíngpántrại lính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

營盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict