學華語Kaori Dict

算是

suànshì

ㄙㄨㄢˋ ㄕˋ

TOÁN THỊ

HSK 6TOCFL 4Adv
  1. 1.được coi là
  2. 2.cuối cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這算是好消息。

    zhè suàn shì hǎo xiāo xī

    Đây là tin tốt

  • 2

    這不算是驚喜,是吧?

    zhèbu suànshì jīngxǐ, shì ba?

    Đây không phải là một sự bất ngờ, phải không?

  • 3

    這算是湯姆的新體驗。

    zhè suànshì Tāngmǔ de xīn tǐyàn。

    Đây là trải nghiệm mới của Tom.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算是 nghĩa là gì? · Kaori Dict