例句Câu ví dụ
- 1
這算是好消息。
zhè suàn shì hǎo xiāo xī
Đây là tin tốt
- 2
這不算是驚喜,是吧?
zhèbu suànshì jīngxǐ, shì ba?
Đây không phải là một sự bất ngờ, phải không?
- 3
這算是湯姆的新體驗。
zhè suànshì Tāngmǔ de xīn tǐyàn。
Đây là trải nghiệm mới của Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
