學華語Kaori Dict

算計

giản thể: 算计

suànji

ㄙㄨㄢˋ ㄐㄧ˙

TOÁN KẾ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.tính toán
  2. 2.tính kế
  3. 3.lên kế hoạch
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dự tính
  2. 5.mưu tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們算計著改革生產流程。

    wǒmen suànji zhe gǎigé shēngchǎn liúchéng。

    Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算計 nghĩa là gì? · Kaori Dict