
例句Câu ví dụ
- 1
我們算計著改革生產流程。
wǒmen suànji zhe gǎigé shēngchǎn liúchéng。
Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.