算力
suànlì
[ㄙㄨㄢˋ ㄌㄧˋ]
TOÁN LỰC
- 1.sức mạnh tính toán
- 2.tỷ lệ băm (khai thác tiền điện tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.