學華語Kaori Dict

算了

suànle

ㄙㄨㄢˋ ㄌㄜ˙

TOÁN LIỄU

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.để vậy đi
  2. 2.cho qua đi
  3. 3.quên nó đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    算了,別生氣了。

    suàn le bié shēng qì le

    Đừng giận, quên đi

  • 2

    算了。

    suànle。

    Forget it.

  • 3

    算了吧。

    suànle ba。

    Đừng tính đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算了 nghĩa là gì? · Kaori Dict