學華語Kaori Dict

算數

giản thể: 算数

suànshù

ㄙㄨㄢˋ ㄕㄨˋ

TOÁN SỐ

TOCFL 6
  1. 1.đếm số
  2. 2.giữ lời
  3. 3.có hiệu lực
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tính là quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那算數嗎?

    nà suànshù ma?

    Điều đó có tính không?

  • 2

    有多少本算數書留著?

    yǒu duōshao běn suànshù shū liú zhe?

    Còn bao nhiêu sách toán?

  • 3

    算數處理數字。

    suànshù chǔlǐ shùzì。

    Toán học xử lý số

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算數 nghĩa là gì? · Kaori Dict