學華語Kaori Dict

就算

jiùsuàn

ㄐㄧㄡˋ ㄙㄨㄢˋ

TỰU TOÁN

HSK 6TOCFL 4Conj
  1. 1.(thông tục) ngay cả khi

例句Câu ví dụ

  • 1

    就算下雨,我也去。

    jiù suàn xià yǔ wǒ yě qù

    Dù có mưa, tôi cũng đi

  • 2

    你就算不想走也要走。

    nǐ jiùsuàn bùxiǎng zǒu yě yào zǒu。

    Ngay cả khi anh không muốn đi thì cũng phải đi.

  • 3

    他就算多忙也會來的。

    tā jiùsuàn duō máng yě huì lái de。

    Dù bận đến đâu, anh ấy cũng sẽ đến.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就算 nghĩa là gì? · Kaori Dict