同字詞Từ cùng gốc chữ
- 蒜tỏi
- 雞毛蒜皮nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ)
- 茸(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ
- 參茸nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)
- 大蒜tỏi
- 拌蒜đi loạng choạng (đi không vững)
- 松茸nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản
- 石蒜hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
