學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mềm, có lông tơmáy dịch

róngNHUNG

  1. 1.(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茸 (形声。本义草初生时又细又柔软) 同本义 茸,草茸茸貌。--《说文》 在阘茸之中。--司马迁《报任安书》。注细毛也。” 又如茸壑(长着青草、苔藓的山洞、土穴) 茸 鹿茸的简称 河天月晕鱼分子,槲叶风微鹿养茸。--黄庭坚《诗》 柔细的毛 刺绣用的丝缕。同绒” 其桑其松,其杞其茸。--《管子·地员》 茸róng ⒈草初生的样子绿~ ~的草坪。 ⒉ 茸rǒng 1.推入。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tùng — cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict