學華語Kaori Dict

鹿茸

róng

ㄌㄨˋ ㄖㄨㄥˊ

LỘC NHUNG

  1. 1.sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    東北有三寶,過去是人參、貂皮、烏拉草,現在烏拉草變成了鹿茸。

    dōngběi yǒu sānbǎo, guòqù shì rénshēn、 diāopí、 wùlacǎo, xiànzài wùlacǎo biànchéng le lùróng。

    Tây Bắc có ba vật quý, xưa là nhân sâm, da hươu, thảo dược Ô La, nay thảo dược Ô La đã trở thành sừng hươu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹿茸 nghĩa là gì? · Kaori Dict