茸
róng
[ㄖㄨㄥˊ]
NHUNG
- 1.(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 參茸nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)
- 松茸nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản
- 茸毛lông tơ
- 蒙茸rối bời
- 蒜茸tỏi nghiền
- 蓬茸tươi tốt
- 鹿茸sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 姬松茸nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)