冗
rǒng
[ㄖㄨㄥˇ]
NHŨNG
- 1.không cần thiết
- 2.thừa
- 3.thừa thãi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lịch trình bận rộn
Cách đọc khác:rǒng — biến thể của 冗[rong3]

例句Câu ví dụ
- 1
這些是無用且冗長的會議。
zhèxiē shì wúyòng qiě rǒngcháng de huìyì。
Những cuộc họp này vô dụng và kéo dài
[ㄖㄨㄥˇ]
NHŨNG
Cách đọc khác:rǒng — biến thể của 冗[rong3]

這些是無用且冗長的會議。
zhèxiē shì wúyòng qiě rǒngcháng de huìyì。
Những cuộc họp này vô dụng và kéo dài