學華語Kaori Dict

冗長

giản thể: 冗长

rǒngcháng

ㄖㄨㄥˇ ㄔㄤˊ

NHŨNG TRƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.dài dòng và tẻ nhạt
  2. 2.dư thừa
  3. 3.thừa thãi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thừa
  2. 5.dài dòng (trong viết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位老教授的講座冗長而沉悶。

    zhèwèi lǎo jiàoshòu de jiǎngzuò rǒngcháng ér chénmèn。

    Bài giảng của giáo sư già dài dòng và nhàm chán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冗長 nghĩa là gì? · Kaori Dict