- 1.dài dòng và tẻ nhạt
- 2.dư thừa
- 3.thừa thãi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thừa
- 5.dài dòng (trong viết)

例句Câu ví dụ
- 1
這位老教授的講座冗長而沉悶。
zhèwèi lǎo jiàoshòu de jiǎngzuò rǒngcháng ér chénmèn。
Bài giảng của giáo sư già dài dòng và nhàm chán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.