學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宂
宂
giản thể:
冗
rǒng
[ㄖㄨㄥˇ]
NHŨNG
1.
biến thể của 冗[rong3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冗長
rǒngcháng
dài dòng và tẻ nhạt
冗
rǒng
không cần thiết
冗位
rǒngwèi
vị trí dư thừa
冗兵
rǒngbīng
quân lính thừa
冗冗
rǒngrǒng
nhiều
冗務
rǒngwù
công việc linh tinh
冗員
rǒngyuán
nhân sự dư thừa; nhân viên không cần thiết
冗官
rǒngguān
quan chức dư thừa
逐字解
Từng chữ trong từ
宂
nhũng
việc hỗn loạn, hỗn hợp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
融
róng
tan
冗
rǒng
không cần thiết
嬫
róng
(dùng trong tên phụ nữ)
容
Róng
họ [Rong2]
容
róng
chứa
嶸
róng
cao ngất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宂 nghĩa là gì? · Kaori Dict