例句Câu ví dụ
- 1
這一點不容小覷。
zhè yīdiǎnbù Róng xiǎoqù。
Điều này không thể xem nhẹ.
- 2
他做事總是從容不迫的。
tā zuòshì zǒngshì cóngróngbùpò de。
Anh ấy làm việc luôn luôn bình tĩnh.
- 3
人們常說荷蘭人很寬容。
rénmen cháng shuō Hélán rén hěn kuānróng。
Người ta thường nói người Hà Lan rất khoan dung.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
