學華語Kaori Dict

Róng

ㄖㄨㄥˊ

DUNG

  1. 1.họ [Rong2]

Cách đọc khác:róngchứa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這一點不容小覷。

    zhè yīdiǎnbù Róng xiǎoqù。

    Điều này không thể xem nhẹ.

  • 2

    他做事總是從容不迫的。

    tā zuòshì zǒngshì cóngróngbùpò de。

    Anh ấy làm việc luôn luôn bình tĩnh.

  • 3

    人們常說荷蘭人很寬容。

    rénmen cháng shuō Hélán rén hěn kuānróng。

    Người ta thường nói người Hà Lan rất khoan dung.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容 nghĩa là gì? · Kaori Dict