
例句Câu ví dụ
- 1
這個房間能容納200人。
zhège fángjiān néng róngnà 2 0 0 rén。
Phòng này có thể chứa được 200 người
- 2
這輛迷你巴士能容納25個人。
zhè liàng mínǐ bāshì néng róngnà 2 5 gèrén。
Chiếc minibus này có thể chứa được 25 người.
- 3
這個大廳可以容納5000個人。
zhège dàtīng kěyǐ róngnà 5 0 0 0 gèrén。
Phòng hội trường này có thể chứa được 5000 người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.