學華語Kaori Dict

容納

giản thể: 容纳

róng

ㄖㄨㄥˊ ㄋㄚˋ

DUNG NẠP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chứa
  2. 2.đựng
  3. 3.sắp xếp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chịu đựng (ý kiến khác nhau)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個房間能容納200人。

    zhège fángjiān néng róngnà 2 0 0 rén。

    Phòng này có thể chứa được 200 người

  • 2

    這輛迷你巴士能容納25個人。

    zhè liàng mínǐ bāshì néng róngnà 2 5 gèrén。

    Chiếc minibus này có thể chứa được 25 người.

  • 3

    這個大廳可以容納5000個人。

    zhège dàtīng kěyǐ róngnà 5 0 0 0 gèrén。

    Phòng hội trường này có thể chứa được 5000 người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容納 nghĩa là gì? · Kaori Dict