學華語Kaori Dict

róng

ㄖㄨㄥˊ

DUNG

HSK 7-9V
  1. 1.tan
  2. 2.chảy
  3. 3.hòa lẫn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hợp nhất
  2. 5.hài hòa

Cách đọc khác:róngbiến thể cũ của 融[rong2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰融了就會化成水。

    bīng róng le jiù huì huā chéng shuǐ。

    Nước đá tan chảy sẽ hóa thành nước

  • 2

    他的黑色外套與黑暗融為一體。

    tā de hēisè wàitào yǔ hēiàn róngwéiyītǐ。

    Áo khoác đen của anh ấy hòa vào bóng tối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融 nghĩa là gì? · Kaori Dict