例句Câu ví dụ
- 1
公司的核心業務是金融。
gōng sī de hé xīn yè wù shì jīn róng
Công ty có hoạt động cốt lõi là tài chính
- 2
他自稱為金融專家。
tā zìchēng wèi jīnróng zhuānjiā。
Anh ấy tự xưng là chuyên gia tài chính
- 3
湯姆是一名金融分析師。
Tāngmǔ shì yī míng jīnróng fēnxīshī。
Tom là một nhà phân tích tài chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
