學華語Kaori Dict

金融

jīnróng

ㄐㄧㄣ ㄖㄨㄥˊ

KIM DUNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.ngân hàng
  2. 2.tài chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的核心業務是金融。

    gōng sī de hé xīn yè wù shì jīn róng

    Công ty có hoạt động cốt lõi là tài chính

  • 2

    他自稱為金融專家。

    tā zìchēng wèi jīnróng zhuānjiā。

    Anh ấy tự xưng là chuyên gia tài chính

  • 3

    湯姆是一名金融分析師。

    Tāngmǔ shì yī míng jīnróng fēnxīshī。

    Tom là một nhà phân tích tài chính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金融 nghĩa là gì? · Kaori Dict