學華語Kaori Dict

融合

róng

ㄖㄨㄥˊ ㄏㄜˊ

DUNG HỢP

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.một hỗn hợp
  2. 2.sự pha trộn
  3. 3.hòa quyện
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hàn gắn lại với nhau
  2. 5.hòa hợp với (thiên nhiên)
  3. 6.hòa nhập
  4. 7.phù hợp với

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩種文化融合了。

    liǎng zhǒng wén huà róng hé le

    Hai nền văn hóa đã hòa quyện

  • 2

    東西方文化在這個國家融合。

    dōngxīfāngwénhuà zài zhège guójiā rónghé。

    Văn hóa phương Đông và phương Tây hòa quyện ở nước này.

  • 3

    可以在課堂里融合進這種思路。

    kěyǐ zài kètáng lǐ rónghé jìn zhèzhǒng sīlù。

    Có thể lồng ghép tư tưởng này vào trong lớp học.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融合 nghĩa là gì? · Kaori Dict