學華語Kaori Dict

融入

róng

ㄖㄨㄥˊ ㄖㄨˋ

DUNG NHẬP

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.hòa vào
  2. 2.tích hợp
  3. 3.đồng hóa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hợp nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他融入了新集體。

    tā róng rù le xīn jí tǐ

    Anh ấy đã hòa nhập vào tập thể mới

  • 2

    她們拒絕融入。

    tāmen jùjué róngrù。

    Họ từ chối hòa nhập

  • 3

    她沒有融入進這個團體。

    tā méiyǒu róngrù jìn zhège tuántǐ。

    Cô ấy chưa hòa nhập vào nhóm này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融入 nghĩa là gì? · Kaori Dict