融洽
róngqià
[ㄖㄨㄥˊ ㄑㄧㄚˋ]
DUNG HIỆP
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.hòa thuận
- 2.quan hệ thân thiện
- 3.hoà hợp với nhau

例句Câu ví dụ
- 1
他們相處融洽。
tāmen xiāngchǔ róngqià。
Họ sống hòa hợp với nhau
- 2
我與我的弟弟相處融洽。
wǒ yǔ wǒ de dìdi xiāngchǔ róngqià。
Tôi hòa hợp với em trai mình
- 3
我和婆婆相處得十分融洽。
wǒ hé pópo xiāngchǔ de shífēn róngqià。
Tôi sống rất hòa hợp với mẹ chồng