學華語Kaori Dict

融洽

róngqià

ㄖㄨㄥˊ ㄑㄧㄚˋ

DUNG HIỆP

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hòa thuận
  2. 2.quan hệ thân thiện
  3. 3.hoà hợp với nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們相處融洽。

    tāmen xiāngchǔ róngqià。

    Họ sống hòa hợp với nhau

  • 2

    我與我的弟弟相處融洽。

    wǒ yǔ wǒ de dìdi xiāngchǔ róngqià。

    Tôi hòa hợp với em trai mình

  • 3

    我和婆婆相處得十分融洽。

    wǒ hé pópo xiāngchǔ de shífēn róngqià。

    Tôi sống rất hòa hợp với mẹ chồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融洽 nghĩa là gì? · Kaori Dict