學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kết hợp, hòa hợpmáy dịch

qiàHIỆP

  1. 1.phù hợp
  2. 2.liên hệ
  3. 3.đồng ý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

洽〈动〉 (形声。从水,合声。本义沾湿,浸润) 同本义 洽,沾也。--《说文》 仁洽道丰。--张衡《东京赋》 是泽南洽而威北畅也。--《汉书·终军传》 内洽五藏。--《淮南子·要略》 又如洽濡(沾湿,滋润);洽润(润泽);洽衿(沾湿衣襟) 合,符合 以洽百礼。--《诗·小雅·载芟》 则无以祖洽于众也。--《礼记·仲尼燕居》 又如洽愿(称心如愿);洽意(合意;中意);洽悉(与事切合而详尽) 商量,协商意见 假借为给”。供应 不洽而爟之,使客无得以助攻 洽qià ⒈与人联系,商量接~。商~。~谈。 ⒉和谐和~。融~。 ⒊广博,普遍博物~闻。 洽hé 1.古水名。一名瀵水,现称金水河。源出陕西省合阳县北部,东南流入黄河。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kết hợp hai chất lỏng 氵

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 洽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict