接洽
jiēqià
[ㄐㄧㄝ ㄑㄧㄚˋ]
TIẾP HIỆP
TOCFL 7
- 1.thảo luận vấn đề với ai
- 2.liên hệ
- 3.sắp xếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
[ㄐㄧㄝ ㄑㄧㄚˋ]
TIẾP HIỆP
