例句Câu ví dụ
- 1
他經常出國洽商。
tā jīngcháng chūguó qiàshāng。
Anh ấy thường đi nước ngoài làm việc
- 2
他旅行洽商。
tā lǚxíng qiàshāng。
Anh ấy đi du lịch công tác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
