學華語Kaori Dict

洽商

qiàshāng

ㄑㄧㄚˋ ㄕㄤ

HIỆP THƯƠNG

TOCFL 6
  1. 1.đàm phán
  2. 2.thương thảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他經常出國洽商。

    tā jīngcháng chūguó qiàshāng。

    Anh ấy thường đi nước ngoài làm việc

  • 2

    他旅行洽商。

    tā lǚxíng qiàshāng。

    Anh ấy đi du lịch công tác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洽商 nghĩa là gì? · Kaori Dict