融化
rónghuà
[ㄖㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˋ]
DUNG HOÁ
HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
冰融化成水。
bīng rónghuà chéng shuǐ。
Nước đá tan chảy thành nước
- 2
蠟近火融化。
là jìn huǒ rónghuà。
Nhựa gần lửa sẽ tan chảy
- 3
冰在水中融化。
bīng zài shuǐ zhōng rónghuà。
Nước đá tan chảy trong nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.