學華語Kaori Dict

融化

rónghuà

ㄖㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˋ

DUNG HOÁ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tan
  2. 2.chảy
  3. 3.hòa tan
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hòa vào
  2. 5.kết hợp
  3. 6.dung hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰融化成水。

    bīng rónghuà chéng shuǐ。

    Nước đá tan chảy thành nước

  • 2

    蠟近火融化。

    là jìn huǒ rónghuà。

    Nhựa gần lửa sẽ tan chảy

  • 3

    冰在水中融化。

    bīng zài shuǐ zhōng rónghuà。

    Nước đá tan chảy trong nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融化 nghĩa là gì? · Kaori Dict