例句Câu ví dụ
- 1
霜還沒有開始溶化。
shuāng hái méiyǒu kāishǐ rónghuà。
Lớp sương giá vẫn chưa bắt đầu tan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
