字義Nghĩa
溶 — tan chảymáy dịch
róngDUNG
- 1.hoà tan
- 2.có thể hoà tan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溶 (形声。从水,容声。本义水盛大的样子) 同本义 溶,水盛也。--《说文》 体溶溶而东回。--《楚辞·逢纷》。注波貌。” 又如溶溢(水盛大的样子);溶溶荡荡(水波浮动的样子);溶溶澹澹(水波盛大起伏的样子);溶漾(水波荡漾的样子);溶瀛(水势浩大的样子) 广大;盛大 氛旄溶以天旋兮。--《后汉书·张衡传》 安闲;闲暇 溶 物质在水或其他液体中转化为溶液 融化 溶róng ⒈物体在水或其它液体里化开~液。~剂。 ⒉水多的样子流水~ ~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 容 [róng] chỉ âm.
thuỷ; nước
組詞Từ chứa chữ này
- 溶解hòa tan
- 溶化tan chảy
- 溶劑dung môi
- 溶栓tiêu sợi huyết (y học)
- 溶沒mờ dần
- 溶洞
- 溶液dung dịch (hóa học)
- 溶蝕hòa tan
- 溶血tan máu (phá hủy tế bào hồng cầu dẫn đến thiếu máu)
- 溶質chất tan
- 不溶không hòa tan
- 可溶hòa tan được
- 岩溶
- 微溶hơi tan
- 易溶tan trong
- 水溶hòa tan trong nước