學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溶栓
溶栓
róng
shuān
[ㄖㄨㄥˊ ㄕㄨㄢ]
DUNG XUYÊN
1.
tiêu sợi huyết (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溶解
róngjiě
hòa tan
血栓
xuèshuān
cục máu đông
溶化
rónghuà
tan chảy
栓
shuān
nút chai
溶
róng
hoà tan
不溶
bùróng
không hòa tan
可溶
kěróng
hòa tan được
岩溶
yánróng
(địa chất) karst
逐字解
Từng chữ trong từ
溶
dung, ròng
溶 — tan chảy
栓
xuyên, thoen
đinh gỗ, cọc, cây gậy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溶栓 nghĩa là gì? · Kaori Dict