學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đinh gỗ, cọc, cây gậymáy dịch

shuānXUYÊN

  1. 1.nút chai
  2. 2.nút
  3. 3.chốt (súng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栓 (形声。从木,全声。本义木钉;插子) 同本义 塞子,也泛指形状像塞子的东西 栓shuān ⒈器物上用作开关的机件枪~。消火~。 ⒉塞子,起塞子作用的软木~。~剂。血~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [quán] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict