學華語Kaori Dict

螺栓

luóshuān

ㄌㄨㄛˊ ㄕㄨㄢ

LOA XUYÊN

  1. 1.bu lông (phần đực của đai ốc và bu lông)
  2. 2.ốc vít

例句Câu ví dụ

  • 1

    螺栓我找到了,螺帽在哪裡?

    luóshuān wǒ zhǎodào le, luómào zài nǎlǐ?

    Tôi đã tìm thấy vít, nhưng cái nắp ở đâu?

  • 2

    他在牆上鑽了個洞,把膨脹螺栓塞進去,擰上一顆螺絲,然後在螺絲上掛了一幅阿爾卑斯山的畫。

    tā zài qiáng shàng zuān le gě dòng, bǎ péngzhàng luóshuān sāi jìnqù, nǐng shàng yī kē luósī, ránhòu zài luósī shàng guà le yī fú āěrbēisī shān de huà。

    Anh đã khoan một lỗ trên tường, đẩy cái vít giãn vào, vặn một cái vít vào, rồi treo một bức tranh núi Alps lên cái vít đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螺栓 nghĩa là gì? · Kaori Dict