學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
栓
栓
shuān
[ㄕㄨㄢ]
XUYÊN
1.
nút chai
2.
nút
3.
chốt (súng)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chốt (lựu đạn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
血栓
xuèshuān
cục máu đông
栓劑
shuānjì
thuốc đặt
栓塞
shuānsè
chứng huyết khối
栓皮
shuānpí
bần
槍栓
qiāngshuān
khóa nòng súng
溶栓
róngshuān
tiêu sợi huyết (y học)
螺栓
luóshuān
bu lông (phần đực của đai ốc và bu lông)
門栓
ménshuān
biến thể của 門閂|门闩[men2 shuan1]
逐字解
Từng chữ trong từ
栓
xuyên, thoen
đinh gỗ, cọc, cây gậy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拴
shuān
buộc lại
涮
shuàn
rửa
閂
shuān
chốt
書案
shūàn
bàn viết
熟諳
shúān
biết lưu loát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
栓 nghĩa là gì? · Kaori Dict