學華語Kaori Dict

shuān

ㄕㄨㄢ

THUYÊN

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把狗拴在一棵樹上。

    tā bǎ gǒu shuān zài yī kē shù shàng。

    Anh ấy đã buộc con chó vào một cây.

  • 2

    湯姆把線拴在了風箏上。

    Tāngmǔ bǎ xiàn shuān zài le fēngzheng shàng。

    Tom đã buộc sợi dây vào cái dù.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拴 nghĩa là gì? · Kaori Dict