字義Nghĩa
buộc bằng dây, cột chặtmáy dịch
shuānTHUYÊN
- 1.buộc lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拴 (形声。从手,全声。本义绑住) 同本义 拴了倪二,拉着就走。--《红楼梦》 又如把你的马拴在树上;应当把恶狗拴好;拴束(捆绑;收拾) 插上门闩 武松把门关上,拴了。--《水浒传》 出租 拴 门闩 门子只得捻脚捻手,把拴拽了。--《水浒全传》 拴shuān系上,缚住~船。~狗。~牛。 拴quán 1.铨叙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 全 [quán] chỉ âm.
tay