學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涮
涮
shuàn
[ㄕㄨㄢˋ]
XUYẾN
HSK 7-9
V
1.
rửa
2.
lừa
3.
gạt ai đó
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nấu bằng cách nhúng nguyên liệu thái mỏng vào nước sôi hoặc súp (thường thực hiện tại bàn ăn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開涮
kāishuàn
chơi khăm
涮涮鍋
shuànshuànguō
shabu-shabu (từ mượn)
涮火鍋
shuànhuǒguō
xem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]
涮羊肉
shuànyángròu
lẩu Mông Cổ
涮鍋子
shuànguōzi
lẩu
逐字解
Từng chữ trong từ
涮
xuyến
rửa lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拴
shuān
buộc lại
栓
shuān
nút chai
閂
shuān
chốt
書案
shūàn
bàn viết
熟諳
shúān
biết lưu loát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涮 nghĩa là gì? · Kaori Dict