學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rửa lạimáy dịch

shuànXUYẾN

  1. 1.rửa
  2. 2.lừa
  3. 3.gạt ai đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涮 (形声。从水,刷声。本义荡洗。用水摇动或放在水里摆动洗清) 同本义 涮,涮洗也。--《广韵》 又如涮罐子;把衣服涮一涮;把瓶子涮干净 把生的肉片、鱼片之类放在开水锅里略煮一下就吃 欺骗或哄骗 涮shuàn ⒈稍微洗洗,摇动或摆动着刷洗、冲洗~ ~手。~瓶子。~一~衣服。 ⒉将生肉片、生鱼片等放入沸水里,烫一下即取出来,蘸着调料吃~羊肉。~火锅子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [shuā] chỉ âm.

thuỷ; nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict