涮羊肉
shuànyángròu
[ㄕㄨㄢˋ ㄧㄤˊ ㄖㄡˋ]
XUYẾN DƯƠNG NHỤC
- 1.lẩu Mông Cổ
- 2.món thịt cừu nhúng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
[ㄕㄨㄢˋ ㄧㄤˊ ㄖㄡˋ]
XUYẾN DƯƠNG NHỤC
