學華語Kaori Dict

涮鍋子

giản thể: 涮锅子

shuànguōzi

ㄕㄨㄢˋ ㄍㄨㄛ ㄗ˙

XUYẾN OA TỬ

  1. 1.lẩu
  2. 2.món ăn trong đó thịt và rau cắt lát mỏng được nhúng nhanh trong nước dùng rồi dùng với nước chấm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涮鍋子 nghĩa là gì? · Kaori Dict